leaf roller

leaf roller

The leaf roller caterpillar rolls a leaf into a tight tube.

Định nghĩa

Danh từ: leaf roller một loại bướm đêm ấu trùng của tạo tổ bằng cách cuộn buộc chặt cây lại với nhau bằng do chúng tự tiết ra.

dụ sử dụng
  • (Loài bướm đêm một loại sâu bệnh phổ biến trong vườn.)
  • (Nông dân thường phun thuốc trừ sâu để kiểm soát loài bướm đêm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leaf roller infestation": sự xâm nhiễm của loài bướm đêm .
    • The leaf roller infestation destroyed the entire crop of apple trees. (Sự xâm nhiễm của loài bướm đêm leaf roller đã phá hủy toàn bộ vụ mùa cây táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaf-rolling (adj): liên quan đến việc cuộn .
    • Leaf-rolling insects are known for their unique behavior. (Côn trùng cuộn nổi tiếng với hành vi độc đáo của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf-tying moth: bướm đêm buộc .
  • Leaf-roller moth: bướm đêm cuộn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll up: cuộn lại.
    • The larvae roll up the leaves to form a shelter. (Ấu trùng cuộn lại để tạo thành nơi trú ẩn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến leaf roller trong tiếng Anh.